Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 鸡头米 trong tiếng Trung hiện đại:
[jītóumǐ] hạt khiếm thảo。芡实。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鸡
| kê | 鸡: | kê (con gà) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 头
| đầu | 头: | đầu tóc, phần đầu; đầu đuôi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 米
| mè | 米: | hạt mè, hạt vừng, muối mè |
| mễ | 米: | mễ lạp (hạt lúa); mễ phạn (cơm); lễ mễ (chậm, vụng) |

Tìm hình ảnh cho: 鸡头米 Tìm thêm nội dung cho: 鸡头米
