Từ: 鹅贡 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鹅贡:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 鹅贡 trong tiếng Trung hiện đại:

[égòng] Hán Việt: NGA CỐNG
Gò Công (thuộc tỉnh Tiền Giang)。 越南地名。属于前江省份。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鹅

nga:thiên nga

Nghĩa chữ nôm của chữ: 贡

cống:đường cống, xây cống; cống hiến, cống phẩm
鹅贡 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 鹅贡 Tìm thêm nội dung cho: 鹅贡