Từ: 麻纺 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 麻纺:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 麻纺 trong tiếng Trung hiện đại:

[máfǎng] dùng gai kéo thành sợi。用麻的纤维纺成纱。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 麻

ma:Ma ma lượng (trời mờ mờ sáng)
:nhưng mà...
:sáng tinh mơ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 纺

phưởng:phưởng (kéo sợi)
麻纺 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 麻纺 Tìm thêm nội dung cho: 麻纺