Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 并无二致 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 并无二致:
Nghĩa của 并无二致 trong tiếng Trung hiện đại:
[bìngwú"èrzhì] không khác nhiều; không khác mấy。没有多大区别。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 并
| tinh | 并: | tinh (sử dụng con số, sắp đặt) |
| tính | 并: | tính toán |
| tịnh | 并: | tịnh (cùng nhau, và, cùng với); tịnh tiến |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 无
| vô | 无: | vô định; vô sự |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 二
| nhì | 二: | thứ nhì |
| nhị | 二: | nhị phân |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 致
| nhí | 致: | nhí nhảnh |
| trí | 致: | trí mạng |

Tìm hình ảnh cho: 并无二致 Tìm thêm nội dung cho: 并无二致
