Từ: 黄癣 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 黄癣:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 黄癣 trong tiếng Trung hiện đại:

[huángxuǎn] bệnh chốc đầu。头癣的一种,在头部发生黄色斑点或小脓疱,有特殊的臭味,结痂后,毛发脱落,痊愈后留下疤痕,不生毛发。北方叫禿疮或癞,南方叫癞痢。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 黄

hoàng:Hoàng (tên họ); hoàng hôn; hoàng tuyền
huỳnh:huỳnh (âm khác của Hoàng)
vàng:mặt vàng như nghệ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 癣

tiển:tiển (bệnh hắc lào)
黄癣 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 黄癣 Tìm thêm nội dung cho: 黄癣