Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 黑非洲 trong tiếng Trung hiện đại:
[HēiFēizhōu] Châu Phi Đen; lục địa đen (chỉ khu vực phía nam sa mạc Sa Ha Ra, Châu Phi, cư dân đều là người da đen.)。指非洲撒哈拉大沙漠以南的广大地区。居民绝大多数是黑人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 黑
| hắc | 黑: | hắc búa; hăng hắc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 非
| phi | 非: | phi nghĩa; phi hành (chiên thơm) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 洲
| chao | 洲: | chao qua chao lại; ôi chao! (tiếng than) |
| châu | 洲: | châu á, châu mĩ, châu phi |

Tìm hình ảnh cho: 黑非洲 Tìm thêm nội dung cho: 黑非洲
