Từ: 黑漆漆 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 黑漆漆:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 黑漆漆 trong tiếng Trung hiện đại:

[hēiqīqī] tối đen; tối đen như mực。形容很黑。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 黑

hắc:hắc búa; hăng hắc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 漆

tất:tất giao (keo sơn)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 漆

tất:tất giao (keo sơn)
黑漆漆 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 黑漆漆 Tìm thêm nội dung cho: 黑漆漆