Từ: 黝黯 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 黝黯:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 黝黯 trong tiếng Trung hiện đại:

[yǒu"àn] đen thui; đen。没有光亮;黑暗。
黝黯的墙角。
góc tường đen thui.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 黝

u:u hắc (đen tối)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 黯

ảm:ảm đạm
黝黯 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 黝黯 Tìm thêm nội dung cho: 黝黯