Từ: 独行 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 独行:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 独行 trong tiếng Trung hiện đại:

[dúxíng] 1. độc hành; một mình; đi một mình。独自走路。
踽踽独行
đi lẻ loi một mình.
2. làm một mình (làm theo chủ trương của chính mình)。按自己的主张去做。
独断独行
độc đoán chuyên quyền
3. hành vi riêng biệt; hành vi đặc biệt。独特的行为、操守。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 独

độc:độc đoán; cô độc; độc lập; độc tài; độc thân

Nghĩa chữ nôm của chữ: 行

hàng:hàng ngũ; ngân hàng
hành:bộ hành; thi hành
hãng:hãng buôn, hãng phim
hăng:hăng máu, hung hăng
hạnh:đức hạnh, tiết hạnh
ngành:ngọn ngành
独行 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 独行 Tìm thêm nội dung cho: 独行