Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 独行 trong tiếng Trung hiện đại:
[dúxíng] 1. độc hành; một mình; đi một mình。独自走路。
踽踽独行
đi lẻ loi một mình.
2. làm một mình (làm theo chủ trương của chính mình)。按自己的主张去做。
独断独行
độc đoán chuyên quyền
3. hành vi riêng biệt; hành vi đặc biệt。独特的行为、操守。
踽踽独行
đi lẻ loi một mình.
2. làm một mình (làm theo chủ trương của chính mình)。按自己的主张去做。
独断独行
độc đoán chuyên quyền
3. hành vi riêng biệt; hành vi đặc biệt。独特的行为、操守。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 独
| độc | 独: | độc đoán; cô độc; độc lập; độc tài; độc thân |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 行
| hàng | 行: | hàng ngũ; ngân hàng |
| hành | 行: | bộ hành; thi hành |
| hãng | 行: | hãng buôn, hãng phim |
| hăng | 行: | hăng máu, hung hăng |
| hạnh | 行: | đức hạnh, tiết hạnh |
| ngành | 行: | ngọn ngành |

Tìm hình ảnh cho: 独行 Tìm thêm nội dung cho: 独行
