Chữ 㛥 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㛥, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㛥:

㛥

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㛥

㛥

Chiết tự chữ 㛥

[]

U+36E5, tổng 11 nét, bộ Nữ 女
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ta4;
Việt bính: dap6;

㛥

Nghĩa Trung Việt của từ 㛥


Chữ gần giống với 㛥:

㛥, 㛦, 㛧, 㛨, 㛩, 㛪, 㛫, 㛬, 㛭, 娬, 娵, 娶, 娸, 娼, 婁, 婄, 婆, 婇, 婉, 婊, 婍, 婐, 婕, 婗, 婚, 婞, 婢, 婤, 婥, 婦, 婧, 婪, 婬, 婭, 婳, 婴, 婵, 婶, 𡝦, 𡞕, 𡞖, 𡞗,

Chữ gần giống 㛥

Tự hình:

Tự hình chữ 㛥 Tự hình chữ 㛥 Tự hình chữ 㛥 Tự hình chữ 㛥

㛥 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㛥 Tìm thêm nội dung cho: 㛥