Chữ 潿 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 潿, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 潿:

潿

Đây là các chữ cấu thành từ này: 潿

潿

Chiết tự chữ 潿

1. 潿 cấu thành từ 2 chữ: 水, 圍
  • thuỷ, thủy
  • vi, vây, vè, ví, vầy
  • 2. 潿 cấu thành từ 2 chữ: 氵, 圍
  • thuỷ, thủy
  • vi, vây, vè, ví, vầy
  • []

    U+6F7F, tổng 15 nét, bộ Thủy 水 [氵]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: ;
    Pinyin: wei2;
    Việt bính: wai4;

    潿

    Nghĩa Trung Việt của từ 潿


    Chữ gần giống với 潿:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 潿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣽆, 𣽊, 𣽗, 𣽽, 𣾃, 𣾴, 𣾵, 𣾶, 𣾸, 𣾹, 𣾺, 𣾻, 𣾼, 𣾽, 𣾾, 𣾿, 𣿃,

    Dị thể chữ 潿

    ,

    Chữ gần giống 潿

    , , 滿, , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 潿 Tự hình chữ 潿 Tự hình chữ 潿 Tự hình chữ 潿

    潿 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 潿 Tìm thêm nội dung cho: 潿