Từ: 鼻涕 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鼻涕:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 鼻 • 涕

Nghĩa của 鼻涕 trong tiếng Trung hiện đại:

[bítì] nước mũi。鼻腔粘膜所分泌的液体。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鼻

tị鼻:tị (mũi)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 涕

thía涕:thấm thía
thế涕:thế (nước mắt, nước mũi)
鼻涕 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 鼻涕 Tìm thêm nội dung cho: 鼻涕