Cao su chống va đập cửa

Từ: 鼻韵母 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鼻韵母:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 鼻韵母 trong tiếng Trung hiện đại:

[bíyùnmǔ] vận mẫu mũi。鼻音收尾的韵母。普通话语音中有an,ian,uan,üan,en,in,un,ün,ang,iang,uang,eng,ing,ong,iong等。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鼻

tị:tị (mũi)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 母

mẫu:tình mẫu tử
mẹ:cha mẹ
鼻韵母 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 鼻韵母 Tìm thêm nội dung cho: 鼻韵母