Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 自割 trong tiếng Trung hiện đại:
[zìgē] tự cắt; tự đứt。反射性的分离身体的一部分或肢体自身分裂,整体分为两段或更多段(如手甲壳动物、棘皮动物或蠕虫)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 自
| tợ | 自: | tợ (tựa như) |
| từ | 自: | từ đời xưa |
| tự | 自: | tự mình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 割
| cát | 割: | cát cứ; cát tuyến |
| cắt | 割: | cắt đứt; cắt bỏ đi |
| xắt | 割: | xắt rau |

Tìm hình ảnh cho: 自割 Tìm thêm nội dung cho: 自割
