Cao su chống va đập cửa

Từ: 龌龊 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 龌龊:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 龌龊 trong tiếng Trung hiện đại:

[wòchuò] 1. không sạch sẽ; bẩn thỉu; nhơ nhớp; bẩn。不干净;脏。
2. đê hèn; bỉ ổi。比喻人品质恶劣。
卑鄙龌龊
bỉ ổi; bẩn thỉu
3. hẹp hòi; câu nệ tiểu tiết。形容气量狭小,拘于小节。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 龊

xúc:ốc xúc (dè dặt)
龌龊 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 龌龊 Tìm thêm nội dung cho: 龌龊