Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 龌龊 trong tiếng Trung hiện đại:
[wòchuò] 1. không sạch sẽ; bẩn thỉu; nhơ nhớp; bẩn。不干净;脏。
2. đê hèn; bỉ ổi。比喻人品质恶劣。
卑鄙龌龊
bỉ ổi; bẩn thỉu
3. hẹp hòi; câu nệ tiểu tiết。形容气量狭小,拘于小节。
2. đê hèn; bỉ ổi。比喻人品质恶劣。
卑鄙龌龊
bỉ ổi; bẩn thỉu
3. hẹp hòi; câu nệ tiểu tiết。形容气量狭小,拘于小节。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 龊
| xúc | 龊: | ốc xúc (dè dặt) |

Tìm hình ảnh cho: 龌龊 Tìm thêm nội dung cho: 龌龊
