Chữ 撦 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 撦, chiết tự chữ XOÃ, XẢ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 撦:

撦 xả

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 撦

Chiết tự chữ xoã, xả bao gồm chữ 手 奢 hoặc 扌 奢 hoặc 才 奢 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 撦 cấu thành từ 2 chữ: 手, 奢
  • thủ
  • xa
  • 2. 撦 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 奢
  • thủ
  • xa
  • 3. 撦 cấu thành từ 2 chữ: 才, 奢
  • tài
  • xa
  • xả [xả]

    U+64A6, tổng 14 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: che3, jue1;
    Việt bính: ce2;

    xả

    Nghĩa Trung Việt của từ 撦

    (Động)
    § Cũng như xả
    .

    xoã, như "xoã tóc" (vhn)
    xả, như "xả (lôi theo); xả (lật, lột); xả hoang (nói dối)" (btcn)

    Chữ gần giống với 撦:

    , , , 𢴕,

    Dị thể chữ 撦

    ,

    Chữ gần giống 撦

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 撦 Tự hình chữ 撦 Tự hình chữ 撦 Tự hình chữ 撦

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 撦

    xoã:xoã tóc
    xả:xả (lôi theo); xả (lật, lột); xả hoang (nói dối)
    撦 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 撦 Tìm thêm nội dung cho: 撦