Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 龌 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 龌, chiết tự chữ ÁC
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 龌:
龌
Nghĩa của 龌 trong tiếng Trung hiện đại:
Từ phồn thể: (齷) [wò]
Văn ban
Bộ: 齒 (齿) - Xỉ
Số nét: 26
Hán Việt: ÁC
bẩn thỉu; nhơ nhớp; bẩn。龌龊。
Từ ghép:
龌龊
Văn ban
Bộ: 齒 (齿) - Xỉ
Số nét: 26
Hán Việt: ÁC
bẩn thỉu; nhơ nhớp; bẩn。龌龊。
Từ ghép:
龌龊
Dị thể chữ 龌
齷,
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 龌 Tìm thêm nội dung cho: 龌
