Chữ 龌 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 龌, chiết tự chữ ÁC

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 龌:

龌 ác

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 龌

Chiết tự chữ ác bao gồm chữ 齿 屋 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

龌 cấu thành từ 2 chữ: 齿, 屋
  • 齿 xỉ, xỉa
  • ọc, ốc
  • ác [ác]

    U+9F8C, tổng 17 nét, bộ Xỉ 齿 [齒]
    giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể phồn thể: 齷;
    Pinyin: wo4;
    Việt bính: aak1;

    ác

    Nghĩa Trung Việt của từ 龌

    Giản thể của chữ

    Nghĩa của 龌 trong tiếng Trung hiện đại:

    Từ phồn thể: (齷) [wò]
    Văn ban
    Bộ: 齒 (齿) - Xỉ
    Số nét: 26
    Hán Việt: ÁC
    bẩn thỉu; nhơ nhớp; bẩn。龌龊。
    Từ ghép:
    龌龊

    Chữ gần giống với 龌:

    , ,

    Dị thể chữ 龌

    ,

    Chữ gần giống 龌

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 龌 Tự hình chữ 龌 Tự hình chữ 龌 Tự hình chữ 龌

    龌 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 龌 Tìm thêm nội dung cho: 龌