Chữ 陋 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 陋, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 陋:

陋

Đây là các chữ cấu thành từ này: 陋

陋

Chiết tự chữ 陋

[]

U+F951, tổng 9 nét, bộ Phụ 阝 [阜]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

陋

Nghĩa Trung Việt của từ 陋


Chữ gần giống với 陋:

䧄, 䧅, 䧆, 䧇, 陋, 降,

Chữ gần giống 陋

Tự hình:

Tự hình chữ 陋 Tự hình chữ 陋 Tự hình chữ 陋 Tự hình chữ 陋

陋 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 陋 Tìm thêm nội dung cho: 陋