Chữ 𣷴 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𣷴, chiết tự chữ VEO, VẺO

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𣷴:

𣷴

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𣷴

𣷴

Chiết tự chữ 𣷴

[]

U+023DF4, tổng 11 nét, bộ Thủy 水 [氵]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𣷴

Nghĩa Trung Việt của từ 𣷴



vẻo, như "vắt vẻo" (vhn)
veo, như "trong veo" (gdhn)

Chữ gần giống với 𣷴:

㳴, 㳵, 㳶, 㳷, 㳸, 㳹, 㳺, 㳻, 㳽, 㳾, 㳿, 㴀, 㴁, 㴂, 㴃, 㴄, 㴆, 㴈, 㴉, 㴊, 㴋, 涪, 涬, 涮, 涯, 液, 涳, 涴, 涵, 涶, 涷, 涸, 涼, 涽, 涿, 淀, 淁, 淃, 淄, 淅, 淆, 淇, 淊, 淋, 淌, 淎, 淑, 淒, 淖, 淘, 淙, 淚, 淛, 淜, 淝, 淞, 淟, 淡, 淢, 淤, 淥, 淦, 淨, 淩, 淪, 淫, 淬, 淮, 淯, 淰, 深, 淳, 淶, 混, 淸, 淹, 淺, 添, 渀, 清, 渇, 済, 渉, 渊, 渋, 渌, 渍, 渎, 渐, 渑, 渓, 渔, 渕, 渖, 渗, 渚, 湴, 淚,

Chữ gần giống 𣷴

Tự hình:

Tự hình chữ 𣷴 Tự hình chữ 𣷴 Tự hình chữ 𣷴 Tự hình chữ 𣷴

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𣷴

bểu𣷴: 
veo𣷴:trong veo
vẻo𣷴:vắt vẻo
𣷴 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𣷴 Tìm thêm nội dung cho: 𣷴