Chữ 䧆 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䧆, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䧆:

䧆

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䧆

䧆

Chiết tự chữ 䧆

[]

U+49C6, tổng 9 nét, bộ Phụ 阝 [阜]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: hong2;
Việt bính: hung4;

䧆

Nghĩa Trung Việt của từ 䧆


Chữ gần giống với 䧆:

䧄, 䧅, 䧆, 䧇, 陋, 降,

Chữ gần giống 䧆

Tự hình:

Tự hình chữ 䧆 Tự hình chữ 䧆 Tự hình chữ 䧆 Tự hình chữ 䧆

䧆 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䧆 Tìm thêm nội dung cho: 䧆