Chữ 鄤 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鄤, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 鄤:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 鄤

1. 鄤 cấu thành từ 2 chữ: 曼, 邑
  • man, mạn
  • phấp, óp, ấp, ọp, ốp
  • 2. 鄤 cấu thành từ 2 chữ: 曼, 阝
  • man, mạn
  • phụ, ấp
  • []

    U+9124, tổng 13 nét, bộ Ấp 邑 [阝]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: man4;
    Việt bính: maan6;


    Nghĩa Trung Việt của từ 鄤


    Chữ gần giống với 鄤:

    , , , , , , , , ,

    Chữ gần giống 鄤

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鄤 Tự hình chữ 鄤 Tự hình chữ 鄤 Tự hình chữ 鄤

    鄤 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鄤 Tìm thêm nội dung cho: 鄤