Chữ 不 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 不, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 不:

不

Đây là các chữ cấu thành từ này: 不

不

Chiết tự chữ 不

[]

U+F967, tổng 4 nét, bộ Nhất 一
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

不

Nghĩa Trung Việt của từ 不


Chữ gần giống với 不:

不, 丏, 丐, 丑, 丒, 专, 不, 𠀉,

Chữ gần giống 不

Tự hình:

Tự hình chữ 不 Tự hình chữ 不 Tự hình chữ 不 Tự hình chữ 不

不 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 不 Tìm thêm nội dung cho: 不