Chữ 𨨷 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𨨷, chiết tự chữ NHỤT, NÚT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𨨷:

𨨷

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𨨷

𨨷

Chiết tự chữ 𨨷

[]

U+028A37, tổng 17 nét, bộ Kim 钅 [金]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: tu2;
Việt bính: ;

𨨷

Nghĩa Trung Việt của từ 𨨷



nhụt, như "nhụt chí" (gdhn)
nút, như "đóng nút, thắt nút" (gdhn)

Chữ gần giống với 𨨷:

䤷, 䤸, 䤹, 䤺, 䤻, 䤼, 鍇, 鍉, 鍊, 鍍, 鍐, 鍔, 鍘, 鍚, 鍛, 鍜, 鍞, 鍟, 鍠, 鍤, 鍥, 鍪, 鍫, 鍬, 鍭, 鍮, 鍰, 鍱, 鍳, 鍶, 鍸, 鍼, 鍽, 鍾, 鍿, 鎂, 鎄, 鎅, 鎇, 鍊, 𨨲, 𨨷, 𨩐, 𨩖, 𨩠, 𨪀, 𫒶,

Chữ gần giống 𨨷

Tự hình:

Tự hình chữ 𨨷 Tự hình chữ 𨨷 Tự hình chữ 𨨷 Tự hình chữ 𨨷

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𨨷

nhụt𨨷:nhụt chí
nút𨨷:đóng nút, thắt nút
𨨷 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𨨷 Tìm thêm nội dung cho: 𨨷