Chữ 𥻙 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𥻙, chiết tự chữ MẺ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𥻙:

𥻙

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𥻙

𥻙

Chiết tự chữ 𥻙

[]

U+025ED9, tổng 15 nét, bộ Mễ 米
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𥻙

Nghĩa Trung Việt của từ 𥻙


mẻ, như "mẻ (giấm bỗng)" (vhn)

Chữ gần giống với 𥻙:

, , , , , , , , , , , , , , , 𥻙, 𥻟, 𥻠, 𥻡, 𥻢, 𥻣,

Chữ gần giống 𥻙

Tự hình:

Tự hình chữ 𥻙 Tự hình chữ 𥻙 Tự hình chữ 𥻙 Tự hình chữ 𥻙

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𥻙

mẻ𥻙:mẻ (giấm bỗng)
𥻙 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𥻙 Tìm thêm nội dung cho: 𥻙