Chữ 䱉 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䱉, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䱉:

䱉

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䱉

䱉

Chiết tự chữ 䱉

[]

U+4C49, tổng 16 nét, bộ Ngư 鱼 [魚]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: shan4;
Việt bính: sin5;

䱉

Nghĩa Trung Việt của từ 䱉


Chữ gần giống với 䱉:

䰿, 䱀, 䱁, 䱂, 䱃, 䱄, 䱅, 䱆, 䱇, 䱈, 䱉, 䲞, 䲟, 鮀, 鮁, 鮃, 鮄, 鮉, 鮋, 鮎, 鮐, 鮑, 鮒, 鮓, 鮗, 鮣, 𩶅, 𩶘, 𩶝, 𩶟,

Chữ gần giống 䱉

Tự hình:

Tự hình chữ 䱉 Tự hình chữ 䱉 Tự hình chữ 䱉 Tự hình chữ 䱉

䱉 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䱉 Tìm thêm nội dung cho: 䱉