Cao su chống va đập cửa

Từ: 一口氣 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 一口氣:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 一

nhất:thư nhất, nhất định
nhắt:lắt nhắt
nhứt:nhứt định (nhất định)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 口

khầu: 
khẩu:khẩu hiệu, khẩu khí, ứng khẩu; nhập khẩu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 氣

khí:khí huyết; khí khái; khí thế
一口氣 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 一口氣 Tìm thêm nội dung cho: 一口氣