Từ: 婚期 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 婚期:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 婚

hôn:kết hôn, hôn lễ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 期

cờ: 
:kì vọng; gắng làm cho kì được
kề:kê cận; kề cà
kỳ:kỳ vọng
婚期 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 婚期 Tìm thêm nội dung cho: 婚期