Từ: 容隱 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 容隱:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 容

dong:dong bão; dong chơi; dong dỏng; thong dong
dung:dung dị; dung lượng; dung nhan
dông:chạy dông; dông dài
gióng:gióng giả
giông: 
rung:rung rinh
ròng:ròng rã
rông:rông rài, chạy rông

Nghĩa chữ nôm của chữ: 隱

ăng:ăng ẳng, ăng ắc (đầy tràn)
ẩn:ẩn dật
ửng:đỏ ửng
容隱 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 容隱 Tìm thêm nội dung cho: 容隱