Chữ 𡲤 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𡲤, chiết tự chữ VẢ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𡲤:

𡲤

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𡲤

𡲤

Chiết tự chữ 𡲤

[]

U+021CA4, tổng 12 nét, bộ Thi 尸
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𡲤

Nghĩa Trung Việt của từ 𡲤


vả, như "vả lại, nhờ vả" (vhn)

Chữ gần giống với 𡲤:

, , , , 𡲕, 𡲢, 𡲤, 𡲫, 𪨗,

Chữ gần giống 𡲤

Tự hình:

Tự hình chữ 𡲤 Tự hình chữ 𡲤 Tự hình chữ 𡲤 Tự hình chữ 𡲤

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𡲤

vả𡲤:vả lại, nhờ vả
𡲤 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𡲤 Tìm thêm nội dung cho: 𡲤