Chữ 𤚤 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𤚤, chiết tự chữ ME

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𤚤:

𤚤

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𤚤

𤚤

Chiết tự chữ 𤚤

[]

U+0246A4, tổng 13 nét, bộ Ngưu 牛 [牜]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: mei2;
Việt bính: ;

𤚤

Nghĩa Trung Việt của từ 𤚤


me, như "con me (con bò con)" (gdhn)

Chữ gần giống với 𤚤:

, , , , , , 𤚤, 𤚦, 𤚧,

Chữ gần giống 𤚤

Tự hình:

Tự hình chữ 𤚤 Tự hình chữ 𤚤 Tự hình chữ 𤚤 Tự hình chữ 𤚤

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𤚤

me𤚤:con me (con bò con)
𤚤 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𤚤 Tìm thêm nội dung cho: 𤚤