Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 地脉 trong tiếng Trung hiện đại:
[dìmài] địa mạch; mạch đất (cách gọi của thầy địa lý, gọi thế đất tốt hoặc xấu)。迷信的人讲风水所说的地形好坏。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 地
| rịa | 地: | rịa (bát bị rạn): Bà Rịa (địa danh) |
| địa | 地: | địa bàn, địa cầu; địa chỉ; địa tầng; địa vị; nghĩa địa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 脉
| mạch | 脉: | mạch máu; mạch nguồn |

Tìm hình ảnh cho: 地脉 Tìm thêm nội dung cho: 地脉
