Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 𣚕 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𣚕, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𣚕:

𣚕

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𣚕

𣚕

Chiết tự chữ 𣚕

[]

U+023695, tổng 16 nét, bộ Mộc 木
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ye4;
Việt bính: jaap3;

𣚕

Nghĩa Trung Việt của từ 𣚕


Chữ gần giống với 𣚕:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 樿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣚕, 𣚮, 𣚺, 𣚽, 𣛜, 𣛟, 𣛠, 𣛡, 𣛢, 𣛣, 𣛤, 𣛥, 𣛦, 𣛧, 𣛨, 𣛩, 𣛪, 𣛭, 𣛯,

Chữ gần giống 𣚕

Tự hình:

Tự hình chữ 𣚕 Tự hình chữ 𣚕 Tự hình chữ 𣚕 Tự hình chữ 𣚕

𣚕 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𣚕 Tìm thêm nội dung cho: 𣚕