Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: ít nói có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ ít nói:

Đây là các chữ cấu thành từ này: ítnói

Dịch ít nói sang tiếng Trung hiện đại:

寡言 《很少说话; 不爱说话。》trầm lặng ít nói
沉默寡言。
thật thà ít nói.
憨厚寡言。
嘴懒 《不愿多费口舌; 懒得说太多的话。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: ít

ít𠃝:út ít
ít𠃣:ít ỏi

Nghĩa chữ nôm của chữ: nói

nói:nói năng
nói:nói năng
nói:nói năng
ít nói tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: ít nói Tìm thêm nội dung cho: ít nói