Từ: 诠注 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 诠注:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 诠注 trong tiếng Trung hiện đại:

[quánzhù] chú giải; thuyết minh; chú thích。注解说明。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 诠

thuyên:thuyên chuyển

Nghĩa chữ nôm của chữ: 注

chua:chua loét
chõ:chõ xôi
chú:chú tâm, chú trọng; chú thích; chú bác
giú:giú chuối (ủ cho mau chín)
诠注 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 诠注 Tìm thêm nội dung cho: 诠注