Cao su chống va đập cửa
Từ: đá hộc có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ đá hộc:
Dịch đá hộc sang tiếng Trung hiện đại:
砂礓 《矿石, 和普通石料一样坚硬, 不透水, 大的呈块状。小的颗粒状。可以用来代替砖和石头做建筑材料。》方石 《铺路用的石块或石板。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: đá
| đá | 𥒥: | hòn đá, nước đá |
| đá | 跢: | đấm đá |
Nghĩa chữ nôm của chữ: hộc
| hộc | 斛: | hộc thóc |
| hộc | 槲: | hộc lịch (loại gỗ cứng) |
| hộc | 觳: | hộc tốc |
| hộc | 鵠: | chim hộc (chim thiên nga) |
| hộc | 鹄: | chim hộc (chim thiên nga) |

Tìm hình ảnh cho: đá hộc Tìm thêm nội dung cho: đá hộc
