Từ: được che chở có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ được che chở:

Đây là các chữ cấu thành từ này: đượcchechở

Dịch được che chở sang tiếng Trung hiện đại:

托庇 《依赖长辈或有权势者的庇护。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: được

được:được lòng, được mùa, được thể
được:được lòng, được mùa, được thể
được󰌽:được lòng, được mùa, được thể
được:được lòng, được mùa, được thể

Nghĩa chữ nôm của chữ: che

che󰁁:che đậy, che chắn
che:che chở
che𨑤:che đậy, che chắn
che𫑃: 
che𩂏:che đậy, che chắn

Nghĩa chữ nôm của chữ: chở

chở𡪦:chuyên chở, chở hàng
chở𫽖:chuyên chở, chở hàng
chở:che chở
chở:chuyên chở, chở hàng
chở:chuyên chở, chở hàng
chở𬨱:chuyên chở, chở hàng
chở𨔾:chuyên chở, chở hàng
chở𬩅:chuyên chở, chở hàng
chở: 
chở𩅻:che chở
được che chở tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: được che chở Tìm thêm nội dung cho: được che chở