Từ: được tặng có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ được tặng:

Đây là các chữ cấu thành từ này: đượctặng

Dịch được tặng sang tiếng Trung hiện đại:

惠赠 《敬辞, 指对方赠予(财物)。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: được

được:được lòng, được mùa, được thể
được:được lòng, được mùa, được thể
được󰌽:được lòng, được mùa, được thể
được:được lòng, được mùa, được thể

Nghĩa chữ nôm của chữ: tặng

tặng:tặng vật
tặng:tặng vật
được tặng tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: được tặng Tìm thêm nội dung cho: được tặng