Từ: đạn nhỏ có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ đạn nhỏ:

Đây là các chữ cấu thành từ này: đạnnhỏ

Dịch đạn nhỏ sang tiếng Trung hiện đại:

炮子儿 《小的炮弹。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: đạn

đạn:bom đạn, lửa đạn, súng đạn
đạn:bom đạn, lửa đạn, súng đạn
đạn:con chim này đạn lắm (như dạn)
đạn:con chim này đạn lắm (như dạn)
đạn:bom đạn, lửa đạn, súng đạn

Nghĩa chữ nôm của chữ: nhỏ

nhỏ󰅅:nhỏ bé
nhỏ𡮈:nhỏ bé
nhỏ:nước nhỏ giọt
nhỏ󰋮:nước nhỏ giọt
nhỏ𤀒:nước nhỏ giọt
nhỏ:nước nhỏ giọt
đạn nhỏ tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: đạn nhỏ Tìm thêm nội dung cho: đạn nhỏ