Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa ạ trong tiếng Việt:
["- trt. Tiếng tỏ ý kính trọng hoặc thân mật khi xưng hô trò chuyện (thường dùng ở cuối câu hoặc sau từ chỉ người nói chuyện với mình): Vâng ạ Em chào thầy ạ Chị ạ, mai em bận mất rồi."]Dịch ạ sang tiếng Trung hiện đại:
表示尊重。(语气词, 用在句尾)vâng ạ!是的! 表示亲切。
các con ạ!
孩子呵!
tôi không biết đâu ạ !
我可不知道呀!
Nghĩa chữ nôm của chữ: ạ
| ạ | 啊: | A! |
| ạ | 啞: | á khẩu |
| ạ | 𠶚: | vâng ạ |

Tìm hình ảnh cho: ạ Tìm thêm nội dung cho: ạ
