Chữ 㼶 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㼶, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㼶:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㼶

[]

U+3F36, tổng 14 nét, bộ Ngõa 瓦
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: yu2;
Việt bính: naau6 zyu4;


Nghĩa Trung Việt của từ 㼶


Chữ gần giống với 㼶:

, , , , , , 𤭵, 𤭶, 𤭷, 𤭸,

Chữ gần giống 㼶

Tự hình:

Tự hình chữ 㼶 Tự hình chữ 㼶 Tự hình chữ 㼶 Tự hình chữ 㼶

㼶 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㼶 Tìm thêm nội dung cho: 㼶