Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 一线 trong tiếng Trung hiện đại:
[yīxiàn] 1. tiền tuyến。战争的最前线。
2. người trực tiếp (người trực tiếp sản xuất, dạy học, nghiên cứu...)。指直接从事生产、教学、科研等活动的岗位。
深入车间慰问一线工人。
trực tiếp vào phân xưởng thăm hỏi công nhân.
3. một tia; một chút。形容极其细微。
一线阳光
một tia nắng mặt trời
一线光明
một tia sáng
一线希望
một tia hi vọng
一线生机
một tia hi vọng sống
2. người trực tiếp (người trực tiếp sản xuất, dạy học, nghiên cứu...)。指直接从事生产、教学、科研等活动的岗位。
深入车间慰问一线工人。
trực tiếp vào phân xưởng thăm hỏi công nhân.
3. một tia; một chút。形容极其细微。
一线阳光
một tia nắng mặt trời
一线光明
một tia sáng
一线希望
một tia hi vọng
一线生机
một tia hi vọng sống
Nghĩa chữ nôm của chữ: 一
| nhất | 一: | thư nhất, nhất định |
| nhắt | 一: | lắt nhắt |
| nhứt | 一: | nhứt định (nhất định) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 线
| tuyến | 线: | kim tuyến, vĩ tuyến, vô tuyến điện |

Tìm hình ảnh cho: 一线 Tìm thêm nội dung cho: 一线
