Từ: 万万 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 万万:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 万万 trong tiếng Trung hiện đại:

[wànwàn] 1. trăm triệu。数目,一万个万,也表示数目大。
2. tuyệt đối; bất kể như thế nào cũng không; dù sao cũng không; quyết (dùng trong câu phủ định)。绝对;无论如何(用于否定式)。
万万想不到。
tuyệt đối không ngờ tới.
万万不可粗心大意。
tuyệt đối không thể hớ hênh sơ suất.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 万

muôn:muôn vạn
vàn:vô vàn
vạn:muôn vạn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 万

muôn:muôn vạn
vàn:vô vàn
vạn:muôn vạn
万万 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 万万 Tìm thêm nội dung cho: 万万