Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 上人 trong tiếng Trung hiện đại:
[shàngrén] bề trên (cách gọi người tu hành một cách tôn trọng)。旧时对和尚的尊称。
[shàng·ren]
方
người trên (bố mẹ, ông bà)。指父母或祖父母。
[shàng·ren]
方
người trên (bố mẹ, ông bà)。指父母或祖父母。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 上
| thượng | 上: | thượng (phía trên); thượng đế; thượng sách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 人
| nhân | 人: | nhân đạo, nhân tính |
| nhơn | 人: | nhơn loại (nhân loại) |

Tìm hình ảnh cho: 上人 Tìm thêm nội dung cho: 上人
