Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 上坡路 trong tiếng Trung hiện đại:
[shàngpōlù] 1. đường dốc。由低处通向高处的道路。
2. con đường tiến lên; con đường phía trước rộng mở; con đường rộng mở。比喻向好的或繁荣的方向发展的道路。
2. con đường tiến lên; con đường phía trước rộng mở; con đường rộng mở。比喻向好的或繁荣的方向发展的道路。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 上
| thượng | 上: | thượng (phía trên); thượng đế; thượng sách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 坡
| bờ | 坡: | bờ ruộng |
| da | 坡: | da bò, da dẻ, da liễu; da trời |
| pha | 坡: | pha độ (dốc); sơn pha (sườn núi) |
| phơ | 坡: | bạc phơ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 路
| lần | 路: | lần bước |
| lọ | 路: | lọ là |
| lồ | 路: | khổng lồ |
| lộ | 路: | quốc lộ |
| lựa | 路: | lựa chọn |
| trò | 路: | học trò |
| trọ | 路: | ở trọ |

Tìm hình ảnh cho: 上坡路 Tìm thêm nội dung cho: 上坡路
