Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 上岁数 trong tiếng Trung hiện đại:
[shàngsuì·shu] cao tuổi; có tuổi。(上岁数儿)上年纪。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 上
| thượng | 上: | thượng (phía trên); thượng đế; thượng sách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 岁
| tuế | 岁: | tuế (năm); tuế xuất, tuế nhập |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 数
| số | 数: | số học; số mạng; số là |
| sổ | 数: | cuốn sổ; chim sổ lồng |
| sỗ | 数: | sỗ sàng |
| sộ | 数: | đồ sộ |
| xọ | 数: | chuyện nọ lại xọ chuyện kia |

Tìm hình ảnh cho: 上岁数 Tìm thêm nội dung cho: 上岁数
