Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 不宣而战 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 不宣而战:
Nghĩa của 不宣而战 trong tiếng Trung hiện đại:
[bùxuānérzhàn] tấn công bất thình lình; chiến tranh không tuyên chiến。意为不宣布开战,就突然发起进攻。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 宣
| tuyên | 宣: | tuyên bố |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 而
| nhi | 而: | nhi (liên từ: mà sau đó): nhi hậu (sau đó), nhi thả (mà còn) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 战
| chiến | 战: | chiến tranh, chiến đấu |

Tìm hình ảnh cho: 不宣而战 Tìm thêm nội dung cho: 不宣而战
