Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 不差毫发 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 不差毫发:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 不差毫发 trong tiếng Trung hiện đại:

[bùchāháofà] đúng đắn; chính xác。毫发:毫毛和头发。一点儿也没有差错,也作丝毫无差。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 不

bất:bất thình lình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 差

sai:sai quả
sau:trước sau, sau cùng, sau này
si:sâm si
sái:sái tay
sây:sây sứt; sây sát
sươi:muối sươi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 毫

hào:hào nhoáng; tiền hào

Nghĩa chữ nôm của chữ: 发

phát:phát tài, phát ngôn, phân phát; bách phát bách trúng (trăm phát trăm trúng)
不差毫发 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 不差毫发 Tìm thêm nội dung cho: 不差毫发