Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 不胜桮杓 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 不胜桮杓:
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 胜
| sền | 胜: | kéo sền sệt |
| tanh | 胜: | hôi tanh; vắng tanh |
| thắng | 胜: | thắng trận |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 桮
| bôi | 桮: | ngân bôi (giải thưởng) |
| bễ | 桮: | thổi bễ, ống bễ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 杓
| chước | 杓: | mưu chước; châm chước |
| duộc | 杓: | cùng một duộc |

Tìm hình ảnh cho: 不胜桮杓 Tìm thêm nội dung cho: 不胜桮杓
