Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 不自量 trong tiếng Trung hiện đại:
[bùzìliàng] không lượng sức mình; tự đánh giá mình quá cao; lấy thúng úp voi。过高地估计自己。
如此狂妄,太不自量。
tự cao tự đại như vậy, thật là không tự lượng sức mình
如此狂妄,太不自量。
tự cao tự đại như vậy, thật là không tự lượng sức mình
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 自
| tợ | 自: | tợ (tựa như) |
| từ | 自: | từ đời xưa |
| tự | 自: | tự mình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 量
| lường | 量: | đo lường |
| lượng | 量: | chất lượng |

Tìm hình ảnh cho: 不自量 Tìm thêm nội dung cho: 不自量
