Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 专门 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 专门:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 专门 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhuānmén] 1. đặc biệt; riêng biệt; chuyên biệt; chỉ。特地。
我是专门来看望你的。
tôi chỉ đến thăm anh.
2. chuyên; chuyên môn。专从事某一项事的。
专门人才
nhân tài chuyên môn
他是专门研究土壤学的。
anh ấy chuyên nghiên cứu đất đai.
3. sở trường; chuyên; hay; thường。表示强调经常做某类事情。
他专门会讲风凉话。
anh ấy hay châm chọc.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 专

chuyên:chuyên đầu (gạch vỡ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 门

mon:mon men
môn:môn xỉ (răng cửa); nam môn (cửa nam); môn bài
专门 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 专门 Tìm thêm nội dung cho: 专门